Từ

伤心 (shāng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

伤心 (shāng xīn) là một từ tiếng Trung: buồn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 伤心

形 xíng tính từ

buồn

她听到这个消息很伤心。

tā tīng dào zhè ge xiāo xi hěn shāng xīn

Cô ấy rất buồn khi nghe tin này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

伤 shāng — làm tổn thương

心 xīn — tim, lòng

Cấu trúc & nét viết
1 伤 shāng — vết thương; tổn thương (trên cơ thể hoặc vật thể)

伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét