Chữ

灵

líng HSK 5
灵 líng HSK 5
  • 1. linh hoạt; khéo léo; nhanh nhẹn
  • 2. tinh thần; ý thức; linh hồn
  • 3. thần tiên; liên quan đến thần thánh (theo nghĩa xưa)
  • 4. linh nghiệm; hiệu nghiệm; có tác dụng
  • 5. linh cữu; những gì liên quan đến người đã mất
  • 6. thông minh; nhanh trí; tinh anh
  • 7. họ
Từ dùng 灵 như líng (11)
Cấu trúc & nét viết
灵 líng — linh hoạt; khéo léo; nhanh nhẹn

灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét