Từ

不必 (bú bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

不必 (bú bì) là một từ tiếng Trung: không cần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不必

副 fù phó từ

không cần

不必客气,请随便坐。

bú bì kè qi qǐng suí biàn zuò

Không cần khách sáo, mời ngồi tùy ý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

必 bì — phải

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét