Chữ

亦

yì HSK 7
亦 yì HSK 7
  • 1. (văn viết) cũng; cũng vậy
  • 2. họ
Từ dùng 亦 như yì (1)
Cấu trúc & nét viết
亦 yì — (văn viết) cũng; cũng vậy
亦 là bộ thủ trong 7 chữ

亦 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét