Từ

目不转睛 (mù bù zhuǎn jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

目不转睛 (mù bù zhuǎn jīng) là một từ tiếng Trung: nhìn chằm chằm không chớp mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 目不转睛

成语 chéng yǔ thành ngữ

nhìn chằm chằm không chớp mắt

孩子们目不转睛地看着魔术师的表演。

hái zi men mù bù zhuǎn jīng de kàn zhe mó shù shī de biǎo yǎn

Bọn trẻ nhìn chằm chằm vào màn trình diễn của nhà ảo thuật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

目 mù — mắt

不 bù — không

转 zhuǎn — quay

睛 jīng — con ngươi, nhãn cầu

Cấu trúc & nét viết
1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 转 zhuǎn — xoay; thay đổi hướng hoặc tình thế
Xpinyin

转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

4 睛 jīng — nhãn cầu, con ngươi mắt

睛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét