Từ

灰心 (huī xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

灰心 (huī xīn) là một từ tiếng Trung: nản lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灰心

形 xíng tính từ

nản lòng

不要灰心,继续努力!

bú yào huī xīn jì xù nǔ lì

Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灰 huī — tro, xám (tượng trưng cho sự vô hồn, thiếu sức sống)

心 xīn — lòng, tâm (đại diện cho tinh thần, quyết tâm, trạng thái cảm xúc)

Cấu trúc & nét viết
1 灰 huī — tro; bột còn lại sau khi đốt cháy
灰 là bộ thủ trong 2 chữ

灰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét