Từ

衷心 (zhōng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

衷心 (zhōng xīn) là một từ tiếng Trung: chân thành, thành tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 衷心

形 xíng tính từ

chân thành, thành tâm

我衷心感谢你的帮助。

wǒ zhōng xīn gǎn xiè nǐ de bāng zhù

Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

衷 zhōng — cảm xúc sâu thẳm, từ bên trong, lõi chân thành

心 xīn — trái tim, tình cảm, củng cố sự chân thành trong cảm xúc

Cấu trúc & nét viết
1 衷 zhōng — lòng trong; tâm tư sâu thẳm

衷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét