Từ

不得已 (bù dé yǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不得已 (bù dé yǐ) là một từ tiếng Trung: bất đắc dĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不得已

形 xíng tính từ

bất đắc dĩ

我不得已才这样做的。

wǒ bù dé yǐ cái zhè yàng zuò de

Tôi bất đắc dĩ phải làm như vậy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không

得 dé — được

已 yǐ — ngừng / tránh

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

3 已 yǐ — dừng lại; thôi

已 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

已 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét