Từ

差不多 (chà bu duō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

差不多 (chà bu duō) là một từ tiếng Trung: gần như. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 差不多

副 fù phó từ

gần như

我差不多完成了作业。

wǒ chà bu duō wán chéng le zuò yè

Tôi gần như hoàn thành bài tập về nhà rồi.

形 xíng tính từ

gần như

这两个价格差不多。

zhè liǎng ge jià gé chà bu duō

Hai giá này gần như giống nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

差 chà — khác biệt, sự khác biệt

不 bù / bu — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bu

多 duō — nhiều

Cấu trúc & nét viết
1 差 chà — không tương xứng; không đạt
Xpinyin
差 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 不 bù / bu — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét