Chữ
欲
欲
HSK 6
- 1. ham muốn; mong muốn đạt được điều gì đó
- 2. muốn; mong muốn
- 3. (văn viết) cần; đòi hỏi
- 4. sắp; sắp sửa
Từ dùng 欲 như yù (4)
Cấu trúc & nét viết
欲
— ham muốn; mong muốn đạt được điều gì đó
欲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 6
Thứ tự nét