Từ

不见得 (bú jiàn dé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不见得 (bú jiàn dé) là một từ tiếng Trung: chưa chắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不见得

副 fù phó từ

chưa chắc

贵的东西不见得就是好的。

guì de dōng xi bú jiàn dé jiù shì hǎo de

Đồ đắt chưa chắc đã tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không (phủ định)

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

见 jiàn — thấy, nhận thức

得 dé — đạt được, có được (tạo bổ ngữ khả năng)

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét