Chữ

理

lǐ HSK 3
理 lǐ HSK 3
  • 1. quản lý; cai quản; xử lý
  • 2. chỉnh lý; sắp xếp gọn gàng
  • 3. thớ; vân (của ngọc, gỗ, cơ bắp)
  • 4. đạo lý; lẽ phải; quy luật
  • 5. khoa học tự nhiên; đôi khi chỉ riêng vật lý học
  • 6. phản ứng hoặc để ý đến lời nói, hành động của người khác (thường dùng trong câu phủ định)
  • 7. họ
Từ dùng 理 như lǐ (53)
Cấu trúc & nét viết
理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét