Chữ

惑

huò HSK 6
惑 huò HSK 6
  • 1. nghi hoặc; không rõ đúng sai
  • 2. mê hoặc; làm rối loạn tâm trí
Từ dùng 惑 như huò (4)
Cấu trúc & nét viết
惑 huò — nghi hoặc; không rõ đúng sai

惑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét