Chữ

勤

qín HSK 5
勤 qín HSK 5
  • 1. chăm chỉ; cần cù (trái với lười biếng)
  • 2. thường xuyên; nhiều lần
  • 3. nhiệm vụ; công vụ được cơ quan phân công
  • 4. đi làm đúng giờ trong thời gian quy định
  • 5. họ
Từ dùng 勤 như qín (8)
Cấu trúc & nét viết
勤 qín — chăm chỉ; cần cù (trái với lười biếng)

勤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 堇 jǐn — cây hoa tím; cây thảo lâu năm có cánh hoa trắng và vân tím
堇 là bộ thủ trong 2 chữ
2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét