Chữ

穷

qióng HSK 7
穷 qióng HSK 7
  • 1. nghèo, túng thiếu (trái với 富)
  • 2. đến cùng đường, không có lối thoát
  • 3. dùng hết, vắt kiệt
  • 4. truy cứu đến cùng, điều tra tận gốc
  • 5. cực kỳ, tột cùng
  • 6. cố làm dù không đủ năng lực hay điều kiện
  • 7. bị tắc nghẽn, bế tắc
Từ dùng 穷 như qióng (3)
Cấu trúc & nét viết
穷 qióng — nghèo, túng thiếu (trái với 富)

穷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét