Từ

全力 (quán lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

全力 (quán lì) là một từ tiếng Trung: hết sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 全力

副 fù phó từ

hết sức

我们会全力支持你。

wǒ men huì quán lì zhī chí nǐ

Chúng tôi sẽ hết sức hỗ trợ bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

全 quán — toàn bộ, trọn vẹn

力 lì — sức mạnh, lực lượng

Cấu trúc & nét viết
1 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét