Chữ

顾

gù HSK 3
顾 gù HSK 3
  • 1. quay nhìn lại; nhìn
  • 2. thăm viếng; đến thăm
  • 3. chăm sóc; chú ý
  • 4. lui tới mua hàng; patronize
  • 5. trân trọng; quan tâm
  • 6. (văn viết) ngược lại; trái lại
  • 7. (văn viết) nhưng; chỉ là
  • 8. họ
Từ dùng 顾 như gù (14)
Cấu trúc & nét viết
顾 gù — quay nhìn lại; nhìn

顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 厄 è — (văn ngôn) nơi hiểm yếu
厄 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét