Chữ
顾
- 1. quay nhìn lại; nhìn
- 2. thăm viếng; đến thăm
- 3. chăm sóc; chú ý
- 4. lui tới mua hàng; patronize
- 5. trân trọng; quan tâm
- 6. (văn viết) ngược lại; trái lại
- 7. (văn viết) nhưng; chỉ là
- 8. họ
Từ dùng 顾 như gù (14)
Cấu trúc & nét viết
顾
— quay nhìn lại; nhìn
顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét