Chữ

认

rèn HSK 1
认 rèn HSK 1
  • 1. nhận ra; phân biệt
  • 2. thiết lập mối quan hệ với người không có liên hệ trước đó
  • 3. đồng ý; thừa nhận; chấp thuận
  • 4. miễn cưỡng chấp nhận hậu quả bất lợi (thường đi kèm 了)
  • 5. (khẩu ngữ) thừa nhận giá trị và sẵn sàng chấp nhận
  • 6. hứa đóng góp (tiền hoặc vật phẩm)
Từ dùng 认 như rèn (15)
Cấu trúc & nét viết
认 rèn — nhận ra; phân biệt

认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét