Từ
着力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
着力 (zhuó lì) là một từ tiếng Trung: tập trung nỗ lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 着力
动 động từ
tập trung nỗ lực
政府着力改善民生。
Chính phủ tập trung nỗ lực cải thiện đời sống nhân dân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét