Từ

着力 (zhuó lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

着力 (zhuó lì) là một từ tiếng Trung: tập trung nỗ lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 着力

动 dòng động từ

tập trung nỗ lực

政府着力改善民生。

zhèng fǔ zhuó lì gǎi shàn mín shēng

Chính phủ tập trung nỗ lực cải thiện đời sống nhân dân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

着 zhuó — áp dụng, đưa vào hành động

力 lì — nỗ lực, sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 着 zhuó — mặc (quần áo)
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét