Chữ

功

gōng HSK 4
功 gōng HSK 4
  • 1. công lao; thành tích (đối lập với 过)
  • 2. thành tích; sự việc đạt kết quả lớn
  • 3. kỹ năng; trình độ kỹ thuật
  • 4. (vật lý) công: lực tác dụng khi vật chuyển dời theo hướng của lực
  • 5. họ
Từ dùng 功 như gōng (17)
Cấu trúc & nét viết
功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét