Từ

小心 (xiǎo xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

小心 (xiǎo xīn) là một từ tiếng Trung: cẩn thận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小心

动 dòng động từ

cẩn thận

小心地板很滑。

xiǎo xīn dì bǎn hěn huá

Cẩn thận, sàn nhà rất trơn.

形 xíng tính từ

cẩn thận

过马路时要小心。

guò mǎ lù shí yào xiǎo xīn

Hãy cẩn thận khi qua đường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ, biểu thị sự thận trọng hoặc kiềm chế

心 xīn — tim/trí, biểu thị sự chú ý tinh thần

Cấu trúc & nét viết
1 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét