Chữ

脏

zàng HSK 6
zāng
脏 zàng HSK 6
  • 1. nội tạng cơ thể
Từ dùng 脏 như zàng (2)
  • 1. bẩn, dơ bẩn
  • 2. làm bẩn, vấy bẩn
  • 3. tham nhũng, không liêm khiết
  • 4. thô tục, dâm ô
Từ dùng 脏 như zāng (0)
Cấu trúc & nét viết
脏 zàng — nội tạng cơ thể
Xpinyin

脏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét