Chữ
尽
- 1. xong; hoàn tất
- 2. đạt đến mức cực độ
- 3. (văn viết) chết
- 4. dùng hết; cố hết sức
- 5. hoàn thành bằng nỗ lực
- 6. tất cả; toàn bộ
- 7. đều; tất cả
- 8. chỉ; toàn (thường hàm ý không hài lòng)
Từ dùng 尽 như jìn (7)
- 1. cố gắng đạt mức tối đa
- 2. trong phạm vi (đôi khi dùng với 着); không vượt quá
- 3. ưu tiên cho ai hoặc điều gì (thường dùng với 着)
- 4. đặt trước từ chỉ phương vị, tương đương với 最 (nhất)
- 5. luôn luôn; mãi mãi (quan thoại phương Bắc)
Từ dùng 尽 như jǐn (4)
Cấu trúc & nét viết
尽
— xong; hoàn tất
Xpinyin
尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尺 là bộ thủ trong 3 chữ
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét