Từ

力所能及 (lì suǒ néng jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

力所能及 (lì suǒ néng jí) là một từ tiếng Trung: trong phạm vi khả năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 力所能及

成语 chéng yǔ thành ngữ

trong phạm vi khả năng

他总是做力所能及的事帮助别人。

tā zǒng shì zuò lì suǒ néng jí de shì bāng zhù bié rén

Anh ấy luôn làm những gì có thể để giúp đỡ người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

力 lì — sức lực, năng lực

所 suǒ — cái mà (chỉ đối tượng)

能 néng — có thể, được

及 jí — đạt tới, tới được

Cấu trúc & nét viết
1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 所 suǒ — nơi chốn; địa điểm

所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

4 及 jí — đạt đến; tới
及 là bộ thủ trong 5 chữ

及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét