Chữ
划
- 1. phân chia; phân biệt
- 2. lập kế hoạch
- 3. họ
- 4. đồng nghĩa với "画"
- 5. phân bổ; chuyển từ tài khoản này sang tài khoản khác
Từ dùng 划 như huà (7)
- 1. chèo thuyền
- 2. có lợi; đáng tiền
- 3. cứa hoặc vạch lên bề mặt bằng vật sắc
Từ dùng 划 như huá (3)
Cấu trúc & nét viết
划
— phân chia; phân biệt
Xpinyin
划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét