Chữ

划

huà HSK 4
huá HSK 7
划 huà HSK 4
  • 1. phân chia; phân biệt
  • 2. lập kế hoạch
  • 3. họ
  • 4. đồng nghĩa với "画"
  • 5. phân bổ; chuyển từ tài khoản này sang tài khoản khác
Từ dùng 划 như huà (7)
划 huá HSK 7
  • 1. chèo thuyền
  • 2. có lợi; đáng tiền
  • 3. cứa hoặc vạch lên bề mặt bằng vật sắc
Từ dùng 划 như huá (3)
Cấu trúc & nét viết
划 huà — phân chia; phân biệt
Xpinyin

划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét