Chữ
户
- 1. cửa một cánh; cửa nói chung
- 2. hộ gia đình; nhà
- 3. địa vị xã hội; môn đệ
- 4. chủ tài khoản; cá nhân hoặc tổ chức có quan hệ tài chính
- 5. lượng từ chỉ hộ gia đình
- 6. họ
- 7. người hoặc hộ làm một nghề nhất định
Từ dùng 户 như hù (12)
Cấu trúc & nét viết
户
— cửa một cánh; cửa nói chung
户 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 2
HSK 3
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
HSK 5
义
công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
兔
thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
叉
cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
良
tốt; xuất sắc
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
Thứ tự nét