Chữ

户

hù HSK 4
户 hù HSK 4
  • 1. cửa một cánh; cửa nói chung
  • 2. hộ gia đình; nhà
  • 3. địa vị xã hội; môn đệ
  • 4. chủ tài khoản; cá nhân hoặc tổ chức có quan hệ tài chính
  • 5. lượng từ chỉ hộ gia đình
  • 6. họ
  • 7. người hoặc hộ làm một nghề nhất định
Từ dùng 户 như hù (12)
Cấu trúc & nét viết
户 hù — cửa một cánh; cửa nói chung
户 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét