Từ

不定 (bú dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不定 (bú dìng) là một từ tiếng Trung: không chắc chắn, bất định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不定

形 xíng tính từ

không chắc chắn, bất định

这个计划的时间还不定。

zhè ge jì huà de shí jiān hái bú dìng

Thời gian cho kế hoạch này vẫn chưa chắc chắn.

副 fù phó từ

có lẽ

他不定会来。

tā bú dìng huì lái

Có lẽ anh ấy sẽ đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

定 dìng — cố định

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét