Chữ
舍
舍
HSK 5
- 1. nhà; nơi ở
- 2. chuồng gia súc hoặc gia cầm
- 3. từ khiêm tốn dùng để gọi người thân trẻ hơn hoặc thấp vai hơn của mình
- 4. họ
- 5. lượng từ: 1. ba mươi dặm hành quân thời cổ; 2. một đêm dừng chân trong hành quân
- 6. nhà tôi (舍间)
Từ dùng 舍 như shè (1)
舍
HSK 5
- 1. từ bỏ; bỏ đi
- 2. bố thí; làm từ thiện
Từ dùng 舍 như shě (5)
Cấu trúc & nét viết
舍
— từ bỏ; bỏ đi
Xpinyin
舍 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Thứ tự nét