Từ
决心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
决心 (jué xīn) là một từ tiếng Trung: quyết tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 决心
名 danh từ
quyết tâm
他下定决心要学好中文。
Anh ấy quyết tâm học tiếng Trung thật tốt.
动 động từ
quyết tâm; kiên quyết
他决心要学好中文。
Anh ấy quyết tâm học giỏi tiếng Trung.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét