Từ

决心 (jué xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

决心 (jué xīn) là một từ tiếng Trung: quyết tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 决心

名 míng danh từ

quyết tâm

他下定决心要学好中文。

tā xià dìng jué xīn yào xué hǎo zhōng wén

Anh ấy quyết tâm học tiếng Trung thật tốt.

动 dòng động từ

quyết tâm; kiên quyết

他决心要学好中文。

tā jué xīn yào xué hǎo zhōng wén

Anh ấy quyết tâm học giỏi tiếng Trung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

决 jué — quyết định; xác định; đưa ra quyết định

心 xīn — tâm; lòng; ý định

Cấu trúc & nét viết
1 决 jué — vỡ đê; nước xói thủng bờ đê

决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét