Từ

心情 (xīn qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

心情 (xīn qíng) là một từ tiếng Trung: tâm trạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心情

名 míng danh từ

tâm trạng

他最近心情不太好。

tā zuì jìn xīn qíng bù tài hǎo

Tâm trạng của anh ấy gần đây không được tốt lắm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tâm, lòng (nơi chứa cảm xúc)

情 qíng — cảm giác, cảm xúc, trạng thái

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét