Từ

大不了 (dà bu liǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

大不了 (dà bu liǎo) là một từ tiếng Trung: tệ nhất; nhiều lắm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大不了

副 fù phó từ

tệ nhất; nhiều lắm

大不了我们明天再来。

dà bu liǎo wǒ men míng tiān zài lái

Tệ nhất, chúng ta sẽ quay lại vào ngày mai.

形 xíng tính từ

tệ nhất; nhiều nhất

这件事情大不了就是浪费点时间。

zhè jiàn shì qing dà bu liǎo jiù shì làng fèi diǎn shí jiān

Tệ nhất, việc này chỉ là lãng phí chút thời gian.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn

不 bù / bu — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bu

了 liǎo — xong; giải quyết

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 不 bù / bu — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 了 liǎo — xong; kết thúc
Xpinyin
了 là bộ thủ trong 3 chữ

了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét