Từ

顺心 (shùn xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

顺心 (shùn xīn) là một từ tiếng Trung: vừa ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顺心

形 xíng tính từ

vừa ý

希望你工作顺心。

xī wàng nǐ gōng zuò shùn xīn

Hy vọng công việc của bạn vừa ý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顺 shùn — thuận, theo

心 xīn — lòng, tâm, ý muốn

Cấu trúc & nét viết
1 顺 shùn — cùng chiều; trái với 逆

顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét