Từ

放心 (fàng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

放心 (fàng xīn) là một từ tiếng Trung: yên tâm; an tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 放心

动 dòng động từ

yên tâm; an tâm

请放心,这件事我一定办好。

qǐng fàng xīn zhè jiàn shì wǒ yī dìng bàn hǎo

Xin hãy yên tâm, tôi nhất định sẽ giải quyết việc này thật tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

放 fàng — thả; buông

心 xīn — tâm; lòng; lo lắng

Cấu trúc & nét viết
1 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét