Chữ

睛

jīng HSK 2
睛 jīng HSK 2
  • 1. nhãn cầu, con ngươi mắt
Từ dùng 睛 như jīng (3)
Cấu trúc & nét viết
睛 jīng — nhãn cầu, con ngươi mắt

睛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét