Chữ

慈

cí HSK 7
慈 cí HSK 7
  • 1. nhân từ, hiền hậu
  • 2. (văn viết) yêu thương (của bề trên đối với bề dưới)
  • 3. mẹ
  • 4. họ
Từ dùng 慈 như cí (3)
Cấu trúc & nét viết
慈 cí — nhân từ, hiền hậu

慈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 兹 zī — (văn viết, văn ngôn) đại từ chỉ định: này; cái này
兹 là bộ thủ trong 3 chữ
2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét