Chữ

怀

huái HSK 4
怀 huái HSK 4
  • 1. ngực; lòng ngực
  • 2. tâm tư; tình cảm; lòng
  • 3. nhớ nhung; tưởng nhớ; hoài niệm
  • 4. ôm chứa; mang trong bụng; mang thai
  • 5. ấp ủ trong lòng; nuôi dưỡng (cảm xúc)
  • 6. họ
Từ dùng 怀 như huái (10)
Cấu trúc & nét viết
怀 huái — ngực; lòng ngực

怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét