Chữ

乎

hū HSK 3
乎 hū HSK 3
  • 1. trợ từ nghi vấn, tương đương "吗"
  • 2. trợ từ nghi vấn lựa chọn, tương đương "呢"
  • 3. trợ từ suy đoán, tương đương "吧"
  • 4. trợ từ cầu khiến, tương đương "吧"
  • 5. (văn viết) giới từ đặt sau động từ để dẫn thời gian, nơi chốn, đối tượng hay nguyên nhân, tương đương "于"
  • 6. trợ từ sau tính từ hoặc phó từ để dừng hoặc nhấn mạnh
  • 7. (văn viết) trợ từ cảm thán, tương đương "啊"
  • 8. trợ từ dừng lại để làm dịu giọng hoặc để gọi ai đó
  • 9. trợ từ cảm thán, tương đương "啊"
Từ dùng 乎 như hū (6)
Cấu trúc & nét viết
乎 hū — trợ từ nghi vấn, tương đương "吗"
乎 là bộ thủ trong 1 chữ

乎 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét