Chữ

憋

biē
  • 1. nén hoặc chặn lại (không cho thoát ra)
  • 2. ngột ngạt; không khí không lưu thông (cửa đóng hết)
  • 3. (phương ngữ) đứt cháy (dây tóc hoặc cầu chì)
Từ dùng 憋 như biē (0)
Cấu trúc & nét viết
憋 biē — nén hoặc chặn lại (không cho thoát ra)

憋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét