Từ

不翼而飞 (bú yì ér fēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不翼而飞 (bú yì ér fēi) là một từ tiếng Trung: biến mất không dấu vết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不翼而飞

动 dòng động từ

biến mất không dấu vết

我的钱包不翼而飞了。

wǒ de qián bāo bú yì ér fēi le

Ví của tôi đã biến mất không dấu vết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không, không có

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

翼 yì — cánh

而 ér — nhưng, mà

飞 fēi — bay

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 翼 yì — cánh chim (cơ quan bay được phủ lông vũ)

翼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 異 yì — khác biệt, kỳ lạ, phi thường
異 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

3 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 飞 fēi — (chim, côn trùng, v.v.) vỗ cánh bay trong không trung

飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét