Từ

自力更生 (zì lì gēng shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自力更生 (zì lì gēng shēng) là một từ tiếng Trung: tự lực cánh sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自力更生

成语 chéng yǔ thành ngữ

tự lực cánh sinh

农民们通过自力更生摆脱了贫困。

nóng mín men tōng guò zì lì gēng shēng bǎi tuō le pín kùn

Những người nông dân đã thoát khỏi nghèo đói nhờ tự lực cánh sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, bản thân

力 lì — sức lực, lực lượng

更 gēng — canh tân, đổi mới

生 shēng — sinh, sinh kế

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 更 gēng — thay đổi; thay thế; đổi
Xpinyin
更 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

3.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
3.2 曰 yuē — nói
曰 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

4 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét