Chữ
死
- 1. chết; mất đi sinh mệnh (trái nghĩa với "活"/"生")
- 2. liều mạng; bất chấp tính mạng
- 3. đến chết; kiên quyết (thường dùng trong phủ định)
- 4. cực kỳ; đến mức cực độ
- 5. không thể hòa giải; không đội trời chung
- 6. cứng nhắc; cố định; thiếu linh hoạt
- 7. không thể đi qua; bị bít
- 8. biến mất; ngừng hoạt động (nghĩa bóng)
Từ dùng 死 như sǐ (4)
Cấu trúc & nét viết
死
— chết; mất đi sinh mệnh (trái nghĩa với "活"/"生")
死 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Thứ tự nét