Chữ

死

sǐ HSK 6
死 sǐ HSK 6
  • 1. chết; mất đi sinh mệnh (trái nghĩa với "活"/"生")
  • 2. liều mạng; bất chấp tính mạng
  • 3. đến chết; kiên quyết (thường dùng trong phủ định)
  • 4. cực kỳ; đến mức cực độ
  • 5. không thể hòa giải; không đội trời chung
  • 6. cứng nhắc; cố định; thiếu linh hoạt
  • 7. không thể đi qua; bị bít
  • 8. biến mất; ngừng hoạt động (nghĩa bóng)
Từ dùng 死 như sǐ (4)
Cấu trúc & nét viết
死 sǐ — chết; mất đi sinh mệnh (trái nghĩa với "活"/"生")
死 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét