Từ
用力 (yòng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
用力 (yòng lì) là một từ tiếng Trung: dùng sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 用力
动 dòng động từ
dùng sức
他用力拉绳子。
tā yòng lì lā shéng zi
Anh ấy kéo dây mạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
用 yòng — dùng, áp dụng
Từ có ký tự này (53)
-
Ví dụ
你不用担心,一切都会好的。
nǐ bú yòng dān xīn yí qiè dōu huì hǎo de
Bạn không cần lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
-
Ví dụ
我用信用卡付款。
wǒ yòng xìn yòng kǎ fù kuǎn
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
-
Ví dụ
这是一个常用的汉字。
zhè shì yí gè cháng yòng de hàn zì
Đây là một chữ Hán thường dùng.
-
Ví dụ
这本书很有用。
zhè běn shū hěn yǒu yòng
Cuốn sách này rất hữu ích.
-
Ví dụ
运动对健康有积极作用。
yùn dòng duì jiàn kāng yǒu jī jí zuò yòng
Vận động có tác dụng tích cực đối với sức khỏe.
Xem thêm (+48)
-
Ví dụ
你会使用这个软件吗?
nǐ huì shǐ yòng zhè ge ruǎn jiàn ma
Bạn có biết sử dụng phần mềm này không?
-
Ví dụ
这个软件用于数据分析。
zhè ge ruǎn jiàn yòng yú shù jù fēn xī
Phần mềm này được dùng để phân tích dữ liệu.
-
Ví dụ
这个工具用来切水果。
zhè ge gōng jù yòng lái qiē shuǐ guǒ
Công cụ này dùng để cắt trái cây.
-
Ví dụ
这次旅行的费用很高。
zhè cì lǚ xíng de fèi yòng hěn gāo
Chi phí cho chuyến đi này rất cao.
-
Ví dụ
他的信用很好,银行愿意贷款给他。
tā de xìn yòng hěn hǎo yín háng yuàn yì dài kuǎn gěi tā
Tín dụng của anh ấy rất tốt nên ngân hàng sẵn sàng cho vay.
-
Ví dụ
他利用空闲时间学习中文。
tā lì yòng kōng xián shí jiān xué xí zhōng wén
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh để học tiếng Trung.
-
Ví dụ
这个设计很实用。
zhè ge shè jì hěn shí yòng
Thiết kế này rất thiết thực.
-
Ví dụ
我们应用新技术提高生产效率。
wǒ men yìng yòng xīn jì shù tí gāo shēng chǎn xiào lǜ
Chúng tôi áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả sản xuất.
-
Ví dụ
这家超市出售各种日用品。
zhè jiā chāo shì chū shòu gè zhǒng rì yòng pǐn
Siêu thị này bán nhiều loại đồ dùng hàng ngày.
-
Ví dụ
我需要买一些办公用品。
wǒ xū yào mǎi yī xiē bàn gōng yòng pǐn
Tôi cần mua một số đồ dùng văn phòng.
-
Ví dụ
请输入用户名和密码。
qǐng shū rù yòng hù míng hé mì mǎ
Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu.
-
Ví dụ
这个词的用法很特别。
zhè ge cí de yòng fǎ hěn tè bié
Cách sử dụng từ này rất đặc biệt.
-
Ví dụ
这个工具有很多用途。
zhè ge gōng jù yǒu hěn duō yòng tú
Công cụ này có nhiều công dụng.
-
Ví dụ
我想试用一下这个软件。
wǒ xiǎng shì yòng yī xià zhè ge ruǎn jiàn
Tôi muốn dùng thử phần mềm này.
-
- 运 vận hành, di chuyển (đóng góp khía cạnh năng động của việc đưa vào hành động)
- 用 dùng, áp dụng (đóng góp khía cạnh chức năng của việc sử dụng)
Ví dụ
我们要运用科学方法解决问题。
wǒ men yào yùn yòng kē xué fāng fǎ jiě jué wèn tí
Chúng ta phải vận dụng phương pháp khoa học để giải quyết vấn đề.
-
Ví dụ
这条规定适用于全体员工。
zhè tiáo guī dìng shì yòng yú quán tǐ yuán gōng
Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.
-
Ví dụ
我们公司采用了新的管理方法。
wǒ men gōng sī cǎi yòng le xīn de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty chúng tôi đã áp dụng phương pháp quản lý mới.
-
Ví dụ
这种水果可以直接食用。
zhè zhǒng shuǐ guǒ kě yǐ zhí jiē shí yòng
Loại trái cây này có thể ăn trực tiếp.
-
Ví dụ
这是专用停车场。
zhè shì zhuān yòng tíng chē chǎng
Đây là bãi đậu xe chuyên dụng.
-
Ví dụ
这是备用钥匙,放在安全的地方。
zhè shì bèi yòng yào shi fàng zài ān quán de dì fang
Đây là chìa khóa dự phòng, hãy cất ở nơi an toàn.
-
Ví dụ
公司决定录用她。
gōng sī jué dìng lù yòng tā
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy.
-
Ví dụ
医生建议我每天服用这种药。
yī shēng jiàn yì wǒ měi tiān fú yòng zhè zhǒng yào
Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc này mỗi ngày.
-
Ví dụ
公司用人要看能力和态度。
gōng sī yòng rén yào kàn néng lì hé tài dù
Công ty cần xem xét năng lực và thái độ khi tuyển dụng người.
-
Ví dụ
她一直很用功,所以成绩很好。
tā yì zhí hěn yòng gōng suǒ yǐ chéng jì hěn hǎo
Cô ấy luôn chăm chỉ, nên điểm số của cô ấy rất tốt.
-
Ví dụ
这本书对我没什么用处。
zhè běn shū duì wǒ méi shén me yòng chù
Cuốn sách này không có tác dụng gì với tôi.
-
Ví dụ
他工作很用心。
tā gōng zuò hěn yòng xīn
Anh ấy làm việc rất tận tâm.
-
Ví dụ
客人们正在用餐,请保持安静。
kè rén men zhèng zài yòng cān qǐng bǎo chí ān jìng
Khách đang dùng bữa, xin vui lòng giữ yên lặng.
-
- 通 chung, phổ thông (chỉ điều gì đó được chia sẻ hoặc đi qua)
- 用 sử dụng, dùng (chỉ việc áp dụng thực tế)
Ví dụ
美元在很多国家通用。
měi yuán zài hěn duō guó jiā tōng yòng
Đô la Mỹ được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia.
-
Ví dụ
我们需要保证饮用水的安全。
wǒ men xū yào bǎo zhèng yǐn yòng shuǐ de ān quán
Chúng ta cần đảm bảo an toàn của nước uống.
-
Ví dụ
我们在餐厅享用了一顿丰盛的晚餐。
wǒ men zài cān tīng xiǎng yòng le yí dùn fēng shèng de wǎn cān
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối thịnh soạn tại nhà hàng.
-
Ví dụ
我想借用一下你的笔。
wǒ xiǎng jiè yòng yí xià nǐ de bǐ
Tôi muốn mượn bút của bạn.
-
Ví dụ
这是公用电话,大家都可以用。
zhè shì gōng yòng diàn huà dà jiā dōu kě yǐ yòng
Đây là điện thoại công cộng, mọi người đều có thể sử dụng.
-
Ví dụ
这种药物可能会产生副作用。
zhè zhǒng yào wù kě néng huì chǎn shēng fù zuò yòng
Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.
-
Ví dụ
我们不得不动用紧急资金。
wǒ men bù dé bù dòng yòng jǐn jí zī jīn
Chúng tôi buộc phải sử dụng quỹ khẩn cấp.
-
Ví dụ
这些文件占用了太多存储空间。
zhè xiē wén jiàn zhàn yòng le tài duō cún chǔ kōng jiān
Những tệp này chiếm quá nhiều không gian lưu trữ.
-
Ví dụ
我们需要启用新系统。
wǒ men xū yào qǐ yòng xīn xì tǒng
Chúng ta cần kích hoạt hệ thống mới.
-
Ví dụ
商用飞机越来越先进。
shāng yòng fēi jī yuè lái yuè xiān jìn
Máy bay thương mại ngày càng tiên tiến hơn.
-
Ví dụ
每个月的家用大约是五千元。
měi gè yuè de jiā yòng dà yuē shì wǔ qiān yuán
Chi phí gia đình hàng tháng khoảng năm nghìn nhân dân tệ.
-
Ví dụ
他在论文中引用了很多权威资料。
tā zài lùn wén zhōng yǐn yòng le hěn duō quán wēi zī liào
Anh ấy đã trích dẫn nhiều nguồn có thẩm quyền trong luận văn của mình.
-
Ví dụ
这是民用飞机,不是军用飞机。
zhè shì mín yòng fēi jī bú shì jūn yòng fēi jī
Đây là máy bay dân dụng, không phải máy bay quân sự.
-
Ví dụ
这个公司沿用传统的管理方法。
zhè ge gōng sī yán yòng chuán tǒng de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty này tiếp tục sử dụng phương pháp quản lý truyền thống.
-
Ví dụ
不要滥用药物。
bú yào làn yòng yào wù
Đừng lạm dụng thuốc.
-
Ví dụ
老师的用意是让学生自己思考。
lǎo shī de yòng yì shì ràng xué shēng zì jǐ sī kǎo
Ý định của giáo viên là để học sinh tự suy nghĩ.
-
- 管 hoạt động, có tác dụng (nghĩa thông tục của việc quản lý hiệu quả)
- 用 sử dụng, có ích (đóng góp ý nghĩa về tính hữu dụng thực tế)
Ví dụ
这个方法很管用。
zhè ge fāng fǎ hěn guǎn yòng
Phương pháp này rất hiệu quả.
-
Ví dụ
这个包很耐用,用了五年还很新。
zhè ge bāo hěn nài yòng yòng le wǔ nián hái hěn xīn
Cái túi này rất bền; sau năm năm sử dụng vẫn còn mới.
-
- 聘 mời, tuyển mộ (thêm giọng điệu chính thức vào việc tuyển dụng)
- 用 dùng, sử dụng (nhấn mạnh khía cạnh sử dụng và tuyển dụng)
Ví dụ
公司决定聘用她为经理。
gōng sī jué dìng pìn yòng tā wéi jīng lǐ
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy làm quản lý.
-
Ví dụ
我们应该选用环保材料。
wǒ men yīng gāi xuǎn yòng huán bǎo cái liào
Chúng ta nên lựa chọn và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.
-
Ví dụ
老板重用有能力的员工。
lǎo bǎn zhòng yòng yǒu néng lì de yuán gōng
Sếp giao phó nhiệm vụ quan trọng cho nhân viên có năng lực.
力 lì — sức, lực
Từ có ký tự này (68)
-
Ví dụ
我们要努力学习。
wǒ men yào nǔ lì xué xí
Chúng ta phải nỗ lực học tập.
-
Ví dụ
他没有力气走路了。
tā méi yǒu lì qi zǒu lù le
Anh ấy không còn sức lực để đi bộ nữa.
-
Ví dụ
我最近工作压力很大。
wǒ zuì jìn gōng zuò yā lì hěn dà
Gần đây tôi chịu áp lực công việc rất lớn.
-
Ví dụ
她的听力很好,能听到很远的声音。
tā de tīng lì hěn hǎo néng tīng dào hěn yuǎn de shēng yīn
Thính lực của cô ấy rất tốt, có thể nghe được âm thanh từ xa.
-
- 巧 đại diện cho âm 'sô-/co-' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)
- 克 đại diện cho âm ở giữa '-cô-/-kê-' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)
- 力 đại diện cho âm cuối '-la/-lít' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)
Ví dụ
我喜欢吃巧克力。
wǒ xǐ huan chī qiǎo kè lì
Tôi thích ăn sô-cô-la.
Xem thêm (+63)
-
Ví dụ
她有很强的工作能力。
tā yǒu hěn qiáng de gōng zuò néng lì
Cô ấy có năng lực làm việc rất tốt.
-
Ví dụ
这个项目需要大量人力。
zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng rén lì
Dự án này cần rất nhiều nhân lực.
-
Ví dụ
长跑需要很好的体力。
cháng pǎo xū yào hěn hǎo de tǐ lì
Chạy đường dài cần có thể lực rất tốt.
-
Ví dụ
我们会全力支持你。
wǒ men huì quán lì zhī chí nǐ
Chúng tôi sẽ hết sức hỗ trợ bạn.
-
- 力 lực, khái niệm cơ bản về sức mạnh hoặc quyền lực
- 量 lượng, thêm chiều kích về mức độ hoặc số lượng có thể đo được
Ví dụ
知识就是力量。
zhī shí jiù shì lì liàng
Tri thức là sức mạnh.
-
Ví dụ
政府大力支持教育发展。
zhèng fǔ dà lì zhī chí jiào yù fā zhǎn
Chính phủ mạnh mẽ hỗ trợ phát triển giáo dục.
-
Ví dụ
这支球队的实力很强。
zhè zhī qiú duì de shí lì hěn qiáng
Sức mạnh của đội này rất mạnh.
-
Ví dụ
我会尽力帮助你。
wǒ huì jìn lì bāng zhù nǐ
Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.
-
Ví dụ
这是一个有力的证据。
zhè shì yí gè yǒu lì de zhèng jù
Đây là bằng chứng mạnh mẽ.
-
Ví dụ
他把所有精力都投入到工作中。
tā bǎ suǒ yǒu jīng lì dōu tóu rù dào gōng zuò zhōng
Anh ấy dành hết năng lượng cho công việc.
-
Ví dụ
他是一个很有魅力的人。
tā shì yí ge hěn yǒu mèi lì de rén
Anh ấy là một người rất quyến rũ.
-
Ví dụ
他总是愿意为团队出力。
tā zǒng shì yuàn yì wèi tuán duì chū lì
Anh ấy luôn sẵn lòng đóng góp sức lực cho đội.
-
Ví dụ
我们需要加大改革力度。
wǒ men xū yào jiā dà gǎi gé lì dù
Chúng ta cần tăng cường cường độ cải cách.
-
Ví dụ
学习的动力来自兴趣。
xué xí de dòng lì lái zì xìng qù
Động lực học tập đến từ sở thích.
-
Ví dụ
中国有丰富的劳动力资源。
Zhōng guó yǒu fēng fù de láo dòng lì zī yuán
Trung Quốc có nguồn lực lượng lao động dồi dào.
-
Ví dụ
这个地区有许多不同的政治势力。
zhè ge dì qū yǒu xǔ duō bù tóng de zhèng zhì shì lì
Khu vực này có nhiều thế lực chính trị khác nhau.
-
Ví dụ
这个孩子的智力发展很快。
zhè ge hái zi de zhì lì fā zhǎn hěn kuài
Trí lực của đứa trẻ này phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
我们应该反对任何形式的暴力。
wǒ men yīng gāi fǎn duì rèn hé xíng shì de bào lì
Chúng ta nên phản đối bạo lực dưới mọi hình thức.
-
Ví dụ
他滥用了自己的权力。
tā làn yòng le zì jǐ de quán lì
Anh ấy đã lạm dụng quyền lực của mình.
-
Ví dụ
这座城市充满了活力。
zhè zuò chéng shì chōng mǎn le huó lì
Thành phố này tràn đầy sinh lực.
-
Ví dụ
年轻人要充分发挥自己的潜力。
nián qīng rén yào chōng fèn fā huī zì jǐ de qián lì.
Những người trẻ tuổi nên phát huy tối đa tiềm năng của mình.
-
Ví dụ
这棵老树依然充满生命力。
zhè kē lǎo shù yī rán chōng mǎn shēng mìng lì
Cây già này vẫn tràn đầy sức sống.
-
Ví dụ
这个城市的电力供应很稳定。
zhè ge chéng shì de diàn lì gōng yìng hěn wěn dìng
Việc cung cấp điện lực của thành phố này rất ổn định.
-
Ví dụ
他的视力很好。
tā de shì lì hěn hǎo
Thị lực của anh ấy rất tốt.
-
Ví dụ
这个地区的风力达到了八级。
zhè ge dì qū de fēng lì dá dào le bā jí
Sức gió ở khu vực này đã đạt cấp 8.
-
Ví dụ
他的管理不力导致了公司的损失。
tā de guǎn lǐ bú lì dǎo zhì le gōng sī de sǔn shī
Quản lý không đắc lực của anh ấy đã dẫn đến tổn thất của công ty.
-
Ví dụ
他是我们球队的主力队员。
tā shì wǒ men qiú duì de zhǔ lì duì yuán
Anh ấy là cầu thủ chủ lực của đội chúng tôi.
-
Ví dụ
我今天感觉很乏力。
wǒ jīn tiān gǎn jué hěn fá lì
Hôm nay tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
-
Ví dụ
这位老师很有亲和力,学生都喜欢他。
zhè wèi lǎo shī hěn yǒu qīn hé lì xué sheng dōu xǐ huan tā
Giáo viên này có sức hấp dẫn lớn, tất cả học sinh đều thích anh ấy.
-
Ví dụ
为了实现目标,我们要全力以赴。
wèi le shí xiàn mù biāo wǒ men yào quán lì yǐ fù
Để đạt được mục tiêu của chúng ta, chúng ta phải nỗ lực hết mình.
-
Ví dụ
他虽然想帮忙,但因为身体不好,力不从心。
tā suī rán xiǎng bāng máng dàn yīn wèi shēn tǐ bù hǎo lì bù cóng xīn
Mặc dù anh ấy muốn giúp đỡ, nhưng vì sức khỏe không tốt, anh ấy có lòng mà sức không đủ.
-
Ví dụ
我们力争在年底完成这个项目。
wǒ men lì zhēng zài nián dǐ wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi phấn đấu hoàn thành dự án này vào cuối năm.
-
Ví dụ
他总是做力所能及的事帮助别人。
tā zǒng shì zuò lì suǒ néng jí de shì bāng zhù bié rén
Anh ấy luôn làm những gì có thể để giúp đỡ người khác.
-
Ví dụ
我们力求在下个月完成这个项目。
wǒ men lì qiú zài xià gè yuè wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi cố gắng hoàn thành dự án này vào tháng tới.
-
Ví dụ
他的书法功力深厚。
tā de shū fǎ gōng lì shēn hòu
Công lực thư pháp của anh ấy rất sâu sắc.
-
Ví dụ
科技助力经济发展。
kē jì zhù lì jīng jì fā zhǎn
Công nghệ hỗ trợ phát triển kinh tế.
-
Ví dụ
他说话很吃力。
tā shuō huà hěn chī lì
Anh ấy nói chuyện rất vất vả.
-
Ví dụ
她奋力推开沉重的门。
tā fèn lì tuī kāi chén zhòng de mén
Cô ấy hết sức đẩy mở cánh cửa nặng nề.
-
Ví dụ
核武器的威力令人震惊。
hé wǔ qì de wēi lì lìng rén zhèn jīng
Sức mạnh của vũ khí hạt nhân thật đáng kinh ngạc.
-
Ví dụ
他是我最得力的助手。
tā shì wǒ zuì dé lì de zhù shǒu
Anh ấy là trợ lý tài giỏi nhất của tôi.
-
Ví dụ
运动员们正在进行接力比赛。
yùn dòng yuán men zhèng zài jìn xíng jiē lì bǐ sài
Các vận động viên đang tham gia cuộc đua tiếp sức.
-
Ví dụ
他为国家效力多年。
tā wèi guó jiā xiào lì duō nián
Anh ấy đã phục vụ đất nước nhiều năm.
-
Ví dụ
他感到无力改变现状。
tā gǎn dào wú lì gǎi biàn xiàn zhuàng
Anh ấy cảm thấy bất lực để thay đổi tình trạng hiện tại.
-
Ví dụ
面对自然灾害,我们常常感到无能为力。
miàn duì zì rán zāi hài wǒ men cháng cháng gǎn dào wú néng wéi lì
Đối mặt với thiên tai, chúng ta thường cảm thấy bất lực.
-
Ví dụ
她极力劝说父母同意她的计划。
tā jí lì quàn shuō fù mǔ tóng yì tā de jì huà
Cô ấy cố gắng hết sức thuyết phục bố mẹ đồng ý với kế hoạch của mình.
-
Ví dụ
我们应该通过对话而不是武力来解决争端。
wǒ men yīng gāi tōng guò duì huà ér bù shì wǔ lì lái jiě jué zhēng duān
Chúng ta nên giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại thay vì vũ lực.
-
Ví dụ
学习外语需要很大的毅力。
xué xí wài yǔ xū yào hěn dà de yì lì
Học ngoại ngữ cần có nghị lực lớn.
-
Ví dụ
木头因为浮力而漂浮在水面上。
mù tou yīn wèi fú lì ér piāo fú zài shuǐ miàn shàng
Gỗ nổi trên mặt nước nhờ lực đẩy.
-
Ví dụ
这个项目需要大量的人力和物力。
zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng de rén lì hé wù lì
Dự án này cần rất nhiều nhân lực và nguồn lực vật chất.
-
Ví dụ
政府着力改善民生。
zhèng fǔ zhuó lì gǎi shàn mín shēng
Chính phủ tập trung nỗ lực cải thiện đời sống nhân dân.
-
Ví dụ
他竭力帮助那些需要帮助的人。
tā jié lì bāng zhù nà xiē xū yào bāng zhù de rén
Anh ấy hết sức giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
-
Ví dụ
我们要竭尽全力完成这个项目。
wǒ men yào jié jìn quán lì wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng ta phải cố gắng hết sức để hoàn thành dự án này.
-
Ví dụ
他工作了一整天,回到家时已经精疲力竭。
tā gōng zuò le yì zhěng tiān huí dào jiā shí yǐ jīng jīng pí lì jié
Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy đã kiệt sức khi về đến nhà.
-
Ví dụ
农民们通过自力更生摆脱了贫困。
nóng mín men tōng guò zì lì gēng shēng bǎi tuō le pín kùn
Những người nông dân đã thoát khỏi nghèo đói nhờ tự lực cánh sinh.
-
Ví dụ
我们公司致力于提供优质服务。
wǒ men gōng sī zhì lì yú tí gōng yōu zhì fú wù
Công ty chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ chất lượng.
-
Ví dụ
这个项目需要雄厚的财力支持。
zhè ge xiàng mù xū yào xióng hòu de cái lì zhī chí
Dự án này cần nguồn lực tài chính vững mạnh.
-
Ví dụ
搬这些重箱子很费力。
bān zhè xiē zhòng xiāng zi hěn fèi lì
Di chuyển những thùng nặng này rất tốn sức.
-
- 软 mềm, mềm dẻo (trái ngược với cứng/cưỡng ép)
- 实 thực, thực tế (tạo từ ghép có nghĩa là 'sức mạnh/quyền lực')
- 力 lực, sức mạnh
Ví dụ
中国通过文化交流增强软实力。
Zhōng guó tōng guò wén huà jiāo liú zēng qiáng ruǎn shí lì
Trung Quốc tăng cường quyền lực mềm thông qua trao đổi văn hóa.
-
Ví dụ
这个项目遇到了很大的阻力。
zhè ge xiàng mù yù dào le hěn dà de zǔ lì
Dự án này gặp phải sức cản lớn.
-
Ví dụ
这辆汽车的发动机有300马力。
zhè liàng qì chē de fā dòng jī yǒu sān bǎi mǎ lì
Động cơ của chiếc xe này có công suất 300 mã lực.
-
Ví dụ
这位领导很有魄力,敢于做出重要决定。
zhè wèi lǐng dǎo hěn yǒu pò lì gǎn yú zuò chū zhòng yào jué dìng
Nhà lãnh đạo này có gan dạ lớn và dám đưa ra những quyết định quan trọng.
-
Ví dụ
她的笑容充满魔力。
tā de xiào róng chōng mǎn mó lì
Nụ cười của cô ấy tràn đầy sức hút kỳ diệu.
-
- 齐 cùng nhau, đồng bộ
- 心 lòng, tâm, mục đích chung
- 协 hợp tác, làm việc cùng nhau
- 力 sức mạnh, nỗ lực, lực lượng
Ví dụ
只有齐心协力,我们才能克服困难。
zhǐ yǒu qí xīn xié lì wǒ men cái néng kè fú kùn nan
Chỉ có đồng lòng hiệp lực, chúng ta mới có thể vượt qua khó khăn.
Cấu trúc & nét viết
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét