Từ

用力 (yòng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

用力 (yòng lì) là một từ tiếng Trung: dùng sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 用力

动 dòng động từ

dùng sức

他用力拉绳子。

tā yòng lì lā shéng zi

Anh ấy kéo dây mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

用 yòng — dùng, áp dụng

力 lì — sức, lực

Cấu trúc & nét viết
1 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét