Chữ

魄

pò HSK 7
魄 pò HSK 7
  • 1. phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)
  • 2. tinh khí; khí phách; bản lĩnh
Từ dùng 魄 như pò (4)
Cấu trúc & nét viết
魄 pò — phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)

魄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét