Chữ
魄
魄
HSK 7
- 1. phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)
- 2. tinh khí; khí phách; bản lĩnh
Từ dùng 魄 như pò (4)
Cấu trúc & nét viết
魄
— phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)
魄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 7
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 7
愧
xấu hổ; cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc làm tổn thương người khác
槐
cây hòe, cây rụng lá có lá kép lông chim, hoa vàng nhạt và quả đậu hình trụ; dùng làm thuốc nhuộm, dược liệu và gỗ
魁
đứng đầu; người dẫn đầu
魂
tinh thần hoặc tâm trạng nói chung
魄
phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét