Chữ

背

bèi HSK 5
bēi HSK 4
背 bèi HSK 5
  • 1. lưng (phần thân trên, đối diện với ngực và bụng)
  • 2. mặt sau hoặc phần sau của một vật
  • 3. họ
  • 4. quay lưng về phía (trái với 向)
  • 5. rời khỏi; xa rời
  • 6. tránh né; giấu giếm
  • 7. đọc thuộc lòng
  • 8. vi phạm; không tuân theo
  • 9. hướng về phía ngược lại
  • 10. hẻo lánh; vắng vẻ; xa xôi
  • 11. (khẩu ngữ) xui xẻo; vận rủi
  • 12. nghễnh ngãng; thính giác kém
Từ dùng 背 như bèi (8)
背 bēi HSK 4
  • 1. đeo trên lưng; vác trên vai
  • 2. gánh chịu; chịu đựng (gánh nặng, trách nhiệm)
  • 3. (phương ngữ) một gánh (lượng một người có thể đeo trên lưng một lần)
Từ dùng 背 như bēi (2)
Cấu trúc & nét viết
背 bèi — lưng (phần thân trên, đối diện với ngực và bụng)
Xpinyin

背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét