Từ
痛心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
痛心 (tòng xīn) là một từ tiếng Trung: đau lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 痛心
形 tính từ
đau lòng
听到这个消息,我们都很痛心。
Nghe tin này, tất cả chúng tôi đều đau lòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét