Từ

马力 (mǎ lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

马力 (mǎ lì) là một từ tiếng Trung: mã lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 马力

量 liàng lượng từ

mã lực

这辆汽车的发动机有300马力。

zhè liàng qì chē de fā dòng jī yǒu sān bǎi mǎ lì

Động cơ của chiếc xe này có công suất 300 mã lực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

马 mǎ — ngựa (đơn vị đo lường cơ bản)

力 lì — lực, sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 马 mǎ — ngựa
马 là bộ thủ trong 24 chữ

马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét