Từ

要不是 (yào bù shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

要不是 (yào bù shì) là một từ tiếng Trung: nếu không phải vì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 要不是

连 lián liên từ

nếu không phải vì

要不是你帮忙,我完不成这个项目。

yào bù shì nǐ bāng máng wǒ wán bù chéng zhè ge xiàng mù

Nếu không phải vì sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể hoàn thành dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

要 yào — tạo thành phần của cụm từ điều kiện (ban đầu là 'muốn/sẽ')

不 bù — từ phủ định 'không'

是 shì — hoàn thành cấu trúc điều kiện (ban đầu là 'là')

Cấu trúc & nét viết
1 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 是 shì — đúng; chính xác (trái nghĩa với 非)
是 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét