Chữ

声

shēng HSK 3
声 shēng HSK 3
  • 1. âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
  • 2. lượng từ chỉ số lần phát ra âm thanh
  • 3. tuyên bố; công khai cho mọi người biết
  • 4. danh tiếng; tiếng tăm
  • 5. phụ âm đầu của âm tiết tiếng Trung
  • 6. thanh điệu; sự lên xuống của âm tiết; xem 调(diào)
  • 7. họ
Từ dùng 声 như shēng (22)
Cấu trúc & nét viết
声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét