Chữ
准
- 1. tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực
- 2. cho phép; chấp thuận
- 3. theo; căn cứ vào
- 4. chính xác; đúng
- 5. chắc chắn; nhất định
- 6. [tiền tố] bán-; gần như (đặt trước danh từ để chỉ sự vật chưa đạt chuẩn nhưng vẫn được coi là loại đó)
- 7. họ
- 8. sự chắc chắn (thường dùng sau 有 hoặc 没有)
- 9. hồng tâm; trung tâm bia bắn
- 10. mũi
Từ dùng 准 như zhǔn (13)
Cấu trúc & nét viết
准
— tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực
准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét