Chữ

准

zhǔn HSK 2
准 zhǔn HSK 2
  • 1. tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực
  • 2. cho phép; chấp thuận
  • 3. theo; căn cứ vào
  • 4. chính xác; đúng
  • 5. chắc chắn; nhất định
  • 6. [tiền tố] bán-; gần như (đặt trước danh từ để chỉ sự vật chưa đạt chuẩn nhưng vẫn được coi là loại đó)
  • 7. họ
  • 8. sự chắc chắn (thường dùng sau 有 hoặc 没有)
  • 9. hồng tâm; trung tâm bia bắn
  • 10. mũi
Từ dùng 准 như zhǔn (13)
Cấu trúc & nét viết
准 zhǔn — tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực

准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét