Từ

来之不易 (lái zhī bù yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

来之不易 (lái zhī bù yì) là một từ tiếng Trung: khó có được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 来之不易

成语 chéng yǔ thành ngữ

khó có được

这个机会来之不易,你一定要把握住。

zhè ge jī huì lái zhī bù yì nǐ yí dìng yào bǎ wò zhù

Cơ hội này khó có được, bạn phải nắm bắt lấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

来 lái — đến; đại diện cho sự đạt được hoặc có được

之 zhī — trợ từ sở hữu cổ điển; kết nối các thành phần

不 bù — không; phủ định ký tự tiếp theo

易 yì — dễ; chỉ sự dễ dàng hoặc đơn giản

Cấu trúc & nét viết
1 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 易 yì — dễ dàng, không tốn sức (trái với 难)
易 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

4.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét